|
Vật tư quảng cáo -
Máy cắt decal
|
|
Pcut MQ==CTN Mg==series Mw==là NA==dòng NQ==máy Ng==cắt Nw==decal OA==có OQ==mức MTA=giá MTE=bình MTI=dân MTM=nhưng MTQ=chất MTU=lượng
cực MTY=tốt MTc=của MTg=tập MTk=đoàn MjA=công MjE=nghệ MjI=Creation MjM=(Trung MjQ=Quốc). MjU=Đây MjY=là Mjc=loại Mjg=máy
cắt Mjk=decal MzA=nổi MzE=tiếng MzI=nhất MzM=tại MzQ=Trung MzU=Quốc MzY=và Mzc=Mỹ Mzg=trong Mzk=vòng NDA=3 NDE=năm NDI=nay NDM=nhờ NDQ=chất
lượng NDU=máy, NDY=độ NDc=bền NDg=và NDk=tính NTA=chất NTE=sắc NTI=sảo NTM=của NTQ=nét NTU=cắt.
TÍNH NTY=NĂNG NTc=MÁY NTg=CẮT NTk=DECAL NjA=PCUT NjE=CREATION: NjI=
- Motor NjM=truyền NjQ=động NjU=thế NjY=hệ Njc=mới Njg=Micro Njk=Step NzA=- NzE=tiền NzI=thân NzM=của NzQ=công NzU=nghệ
Digital NzY=servo Nzc=(motor Nzg=kỹ Nzk=thuật ODA=số) ODE=cho ODI=đường ODM=cắt ODQ=mịn, ODU=đẹp ODY=trong ODc=khi ODg=cắt
với ODk=tốc OTA=độ OTE=nhanh. OTI=Ngoài OTM=ra, OTQ=công OTU=nghệ OTY=này OTc=cũng OTg=làm OTk=giảm MTAwđáng MTAxkể MTAytiếng
ồn MTAz- MTA0vốn MTA1là MTA2nhược MTA3điểm MTA4lớn MTA5nhất MTEwcủa MTExcác MTEyloại MTEzmáy MTE0Trung MTE1Quốc.
-
Có MTE2khả MTE3năng MTE4cắt MTE5những MTIwchi MTIxtiết MTIycực MTIznhỏ; MTI0chất MTI1lượng MTI2hình MTI3ảnh MTI4sắc MTI5nét.
-
Tính MTMwnăng MTMxcopy
mẫu MTMyvừa MTMzcắt: MTM0Cho MTM1phép MTM2cắt MTM3bế MTM4hoặc MTM5cắt MTQwcác MTQxmẫu MTQygiống MTQznhau MTQ0chỉ MTQ1cần MTQ2bật
máy MTQ3tính MTQ4lúc MTQ5đầu MTUw- MTUxsau MTUyđó MTUztắt MTU0máy MTU1tính MTU2vẫn MTU3cắt MTU4bình MTU5thường MTYw- MTYxsố MTYylượng
bản MTYzcopy MTY0không MTY1giới MTY2hạn.
-
Thiết MTY3kế MTY4độc MTY5đáo, MTcwkiểu MTcxdáng MTcyphi MTczthuyền; MTc0bảng MTc1điều MTc2khiển MTc3dễ MTc4sử MTc5dụng.
-
Phần MTgwmềm MTgxdễ MTgysử MTgzdụng. MTg0Phần MTg1mềm
giao MTg2diện MTg3trực MTg4quan, MTg5dễ MTkwdàng MTkximport MTkyfile MTkztừ MTk0Corel MTk1Draw. MTk2Sử MTk3dụng MTk4phần
mềm MTk5Artcut MjAw2005 MjAx(có MjAybản MjAzquyền MjA0- MjA1trị MjA2giá MjA350 MjA4USD). MjA5Hỗ MjEwtrợ MjExcắt MjEytrực MjEztiếp
từ MjE0CorelDraw.
-
Chất MjE1liệu MjE2thân MjE3máy MjE4tốt, MjE5không MjIwsét MjIxrỉ, MjIychống MjIztrầy MjI0xước.
-
Đặc MjI1biệt:
Với MjI2giá MjI3thành MjI4máy MjI5chỉ MjMwbằng MjMx30% MjMyso MjMzvới MjM0máy MjM1Mimaki, MjM2Graphtec MjM3hay MjM4Rorand
của MjM5Nhật, MjQwnhưng MjQxPcut MjQyCTN MjQzcó MjQ0chất MjQ1lượng MjQ2cắt MjQ3tương MjQ4đương MjQ5(đẹp MjUwhơn MjUxRoland
GX-24) MjUyvà MjUzđộ MjU0bền MjU1đạt MjU2trên MjU33-5 MjU4năm! MjU5
MjYw
THÔNG MjYxSỐ MjYyKỸ MjYzTHUẬT:
| Type |
CTN630E |
CTN900E |
CTN1080E |
CTN1200E |
| Media MjY0way MjY1 |
M MjY2form MjY3bracket MjY4 |
Floor MjY5stands |
| Main Mjcwboard Mjcx |
16-bit MjcyCPU,1MB MjczHigh-speed Mjc0CACHE Mjc1memory |
| Control Mjc2panel Mjc3 |
Over-head,2x8 Mjc4Liquid Mjc5Crystal MjgwDisplay,13-button Mjgxtouch Mjgythin-film Mjgzkeyboard Mjg0 |
| Driver |
High Mjg1speed Mjg2stepping Mjg3motor,micro-step Mjg4driver Mjg5 |
| Max Mjkwpaper Mjkxfeed Mjkywidth Mjkz |
730mm |
1000mm |
1100mm |
1300mm |
| Max Mjk0cutting Mjk1width Mjk2 |
625mm |
895mm |
1095mm |
1195mm |
| Max Mjk3cutting Mjk4speed Mjk5 |
400mm/s |
| Max MzAwcutting MzAxlength MzAy |
20000mm<=20 |
| Max MzAzcutting MzA0thickness MzA1 |
1mm |
| Knife MzA2press |
0-400g(digital MzA3adjustment) |
| Mechanical MzA4rssolution |
0.05mm |
| Repeatability |
<+-0.1mm |
| Type MzA5of MzEwtool |
Carbide MzExblade MzEy |
| Plotting MzEzinstruction MzE0 |
All MzE1types MzE2Diameter MzE311.4mm MzE4plotter MzE5pen MzIw |
| Interface MzIx |
Standard MzIyRS232(serial)/USB1.0 |
| Power MzIzsupply MzI0 |
AC110V/220V±10%,50Hz |
| Power MzI1consumption MzI2 |
<100VA |
<120VA |
| Operating MzI3environment MzI4 |
Temperature:+5~+35,relative MzI5temperature MzMw30%~70% MzMx |
| Externalsize |
1030x275x380mm |
1200x260x1070mm |
1300x260x1070mm |
1500x260x1070mm |
| Transport MzMyweight MzMz |
27kg |
41kg |
44kg |
48kg |
MzM0
MzM1
BÁO MzM2GIÁ: MzM3Quý MzM4khách MzM5download MzQwbảng MzQxgiá MzQymáy MzQzcắt MzQ0decal MzQ1Pcut MzQ2tại MzQ3đây: MzQ4 |